sản dịch

sản dịch

Sản dịch là hiện tượng sinh lý bình thường sau khi sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch tiết từ tử cung sau sinh: "sản dịch" chất dịch chảy ra từ âm đạo của phụ nữ sau khi sinh con, bao gồm máu, niêm mạc tử cung các thừa. Đây hiện tượng sinh lý bình thường trong thời kỳ hậu sản.
    • Thời kỳ hậu sản: "sản dịch" cũng có thể dùng để chỉ giai đoạn cơ thể sản phụ thải loại các chất còn lại sau sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sản dịch thường kéo dài từ 2 đến 6 tuần sau sinh. (Dịch tiết từ tử cung sau sinh thường tồn tại trong khoảng thời gian này.)
    • Bác sĩ theo dõi màu sắc lượng sản dịch để đánh giá tình trạng sức khỏe của sản phụ. (Bác sĩ kiểm tra sản dịch để phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng hoặc biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sản dịch bất thường": tình trạng sản dịch mùi hôi, màu sắc lạ hoặc lượng quá nhiều, báo hiệu nguy cơ nhiễm trùng hậu sản.
    • Nếu sản dịch bất thường, sản phụ cần đến bệnh viện ngay. (Sản dịch dấu hiệu bất thường tín hiệu cần can thiệp y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Huyết dịch (danh từ): chất dịch máu, thường dùng trong y học.

    • Huyết dịch từ vết thương cần được cầm lại. (Máu dịch từ vết thương cần được kiểm soát.)
  • Dịch tiết (danh từ): chất lỏng do cơ thể tiết ra, bao gồm sản dịch.

    • Dịch tiết âm đạo thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt. (Chất lỏng từ âm đạo biến đổi theo hormone.)
Từ đồng nghĩa
  • Dịch hậu sản: thuật ngữ y học chỉ sản dịch.
    • Dịch hậu sản cần được vệ sinh sạch sẽ để tránh nhiễm khuẩn. (Sản dịch cần được chăm sóc đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hết sản dịch": chỉ thời điểm cơ thể sản phụ đã thải hết các chất sau sinh, thường dấu hiệu phục hồi.
    • Khi hết sản dịch, sản phụ có thể bắt đầu tập thể dục nhẹ nhàng. (Sau khi sản dịch ngừng, sức khỏe mẹ dần ổn định.)